Lĩnh vực ứng dụng chính của sản phẩm: cấu trúc thép xây dựng, địa điểm lớn, trung tâm triển lãm, máy nâng hạ, đóng tàu, kệ lưu trữ, trang trí và các ngành công nghiệp khác.
Làm thế nào để viết thông số kỹ thuật và mô hình của ống vuông?
Ống vuông là loại ống kim loại thông dụng, và các thông số kỹ thuật của nó thường bao gồm ba tham số: đường kính ngoài, độ dày thành và chiều dài. Trong điều kiện bình thường, thông số và model được thể hiện như sau: Đường kính ngoài: đường kính bên ngoài của ống vuông, thường được đại diện bởi chữ D, tính bằng milimét (mm). Ví dụ, D100 có nghĩa là đường kính ngoài 100 mm. Độ dày thành: Độ dày thành của ống vuông, thường được đại diện bởi chữ t, cũng tính bằng milimét (mm). Ví dụ, t5 chỉ độ dày thành 5 mm. Chiều dài: Chiều dài của thanh ống vuông, thường được ký hiệu bởi chữ L và thể hiện bằng milimét (mm) hoặc mét (m). Ví dụ, L5000 có nghĩa là chiều dài 5000 mm (hoặc 5 mét). Do đó, một thông số kỹ thuật đầy đủ của ống vuông được biểu diễn như sau: D x t x L, ví dụ, một ống vuông với thông số model D80 x t5 x L5000 có đường kính ngoài 80 mm, độ dày thành 5 mm, và chiều dài 5000 mm.
Nhà sản xuất ống thép hình vuông liền mạch có thể được tùy chỉnh không?
Các nhà sản xuất ống vuông liền mạch có thể cung cấp dịch vụ tùy chỉnh. Ống vuông liền mạch là một loại vật liệu có đặc tính cơ học và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như xây dựng, cơ khí, dầu khí, hàng không vũ trụ và hơn thế nữa. Nếu bạn cần tùy chỉnh ống vuông liền mạch, bạn có thể cung cấp những thông tin sau đây cho nhà sản xuất: 1. Kích thước ống vuông: bao gồm độ dày thành, đường kính ngoài và tham số chiều dài, các tham số này có thể điều chỉnh theo nhu cầu thực tế của bạn. 2. Vật liệu: Theo nhu cầu của bạn, bạn có thể chọn các loại thép khác nhau làm nguyên liệu, chẳng hạn như thép carbon, thép không gỉ, thép hợp kim, v.v. 3. Xử lý bề mặt: Ống vuông liền mạch có thể được xử lý bề mặt khác nhau, như đánh bóng, mạ kẽm, sơn, v.v., để cải thiện khả năng chống ăn mòn và vẻ đẹp của nó. 4. Thời gian giao hàng: Nhà sản xuất có thể đặt thời gian giao hàng theo nhu cầu của bạn để đảm bảo việc giao hàng kịp thời. Cần lưu ý rằng việc tùy chỉnh ống vuông liền mạch yêu cầu một chu kỳ sản xuất và chi phí nhất định, vì vậy bạn cần điều tra và đánh giá đầy đủ nhu cầu thị trường và chi phí sản xuất trước khi xác định đơn hàng. Đồng thời, để đảm bảo rằng ống vuông tùy chỉnh đáp ứng nhu cầu và tiêu chuẩn của bạn, bạn cần trao đổi và phối hợp đầy đủ với nhà sản xuất.
Làm thế nào để tính trọng lượng của ống vuông q235?
Ống vuông Q235 là loại thép phổ biến, trọng lượng của nó có thể được tính bằng công thức sau: trọng lượng (kg) = thể tích ống vuông (m³) x mật độ (kg/m³), trong đó thể tích ống vuông có thể được đo bằng chiều dài, chiều rộng và chiều cao của ống, sau đó tiến hành tính toán. Mật độ có thể xác định theo đặc điểm của thép Q235, thường khoảng 7.85kg/m³. Ví dụ, nếu một ống vuông Q235 có chiều dài 10 cm, chiều rộng 5 cm và chiều cao 1 cm, thì thể tích của nó là: 10 x 5 x 1 = 50 cm³. Nếu thép có mật độ 7.85g/cm³, thì trọng lượng của nó là: 50 x 7.85 = 392.5 gram. Cần lưu ý rằng phương pháp tính toán này chỉ phù hợp với các ống vuông có hình dạng đơn giản, đối với các loại thép có hình dạng khác, có thể cần sử dụng các phương pháp tính toán phức tạp hơn để tính trọng lượng.
2024-02-04